acquired hemochromatosis

acquired hemochromatosis

A patient with acquired hemochromatosis receives a blood transfusion.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh thừa sắt mắc phải: "acquired hemochromatosis" một tình trạng bệnh trong đóthể tích tụ quá nhiều sắt, không phải do di truyền do các yếu tố bên ngoài như truyền máu nhiều lần hoặc tiêu thụ quá mức thực phẩm chứa sắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient developed acquired hemochromatosis after multiple blood transfusions. (Bệnh nhân phát triển bệnh thừa sắt mắc phải sau nhiều lần truyền máu.)
    • Excessive intake of iron supplements can lead to acquired hemochromatosis. (Việc tiêu thụ quá nhiều thực phẩm bổ sung sắt có thể dẫn đến bệnh thừa sắt mắc phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be diagnosed with acquired hemochromatosis": được chẩn đoán mắc bệnh thừa sắt mắc phải.

    • He was diagnosed with acquired hemochromatosis due to his long-term use of iron-rich foods. (Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh thừa sắt mắc phải do sử dụng lâu dài thực phẩm giàu sắt.)
  • "the progression of acquired hemochromatosis": sự tiến triển của bệnh thừa sắt mắc phải.

    • The progression of acquired hemochromatosis can be slowed by regular phlebotomy. (Sự tiến triển của bệnh thừa sắt mắc phải có thể được làm chậm lại bằng phương pháp lấy máu định kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hemochromatosis (n): bệnh thừa sắt (nói chung, bao gồm cả dạng di truyền mắc phải).

    • Hemochromatosis is a condition where the body absorbs too much iron. (Bệnh thừa sắt một tình trạng khi cơ thể hấp thụ quá nhiều sắt.)
  • Hereditary hemochromatosis (n): bệnh thừa sắt di truyền.

    • Hereditary hemochromatosis is caused by a genetic mutation. (Bệnh thừa sắt di truyền do đột biến gen gây ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Secondary iron overload: tình trạng quá tải sắt thứ phát.

    • Acquired hemochromatosis is also known as secondary iron overload. (Bệnh thừa sắt mắc phải còn được gọi là tình trạng quá tải sắt thứ phát.)
  • Iron storage disease: bệnh tích trữ sắt.

    • This condition falls under the category of iron storage diseases. (Tình trạng này thuộc loại bệnh tích trữ sắt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Build up: tích tụ (sắt).

    • Iron can build up in the organs due to acquired hemochromatosis. (Sắtthể tích tụ trong các cơ quan do bệnh thừa sắt mắc phải.)
  • Lead to: dẫn đến.

    • Repeated transfusions can lead to acquired hemochromatosis. (Truyền máu nhiều lần có thể dẫn đến bệnh thừa sắt mắc phải.)
Thành ngữ liên quan
  • To have an iron overload: bị quá tải sắt.
    • Patients with acquired hemochromatosis have an iron overload that damages the liver. (Bệnh nhân mắc bệnh thừa sắt mắc phải bị quá tải sắt gây tổn thương gan.)